hoa niên
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời kỳ tuổi trẻ, đặc biệt là thời kỳ đẹp nhất, tươi đẹp nhất của tuổi thanh xuân: "Hoa niên" dùng để chỉ giai đoạn con người ở độ tuổi thanh thiếu niên, tràn đầy sức sống, nhiều mơ mộng và hy vọng, thường được ví như bông hoa đang nở rộ.
- Tuổi thanh xuân: "Hoa niên" đồng nghĩa với tuổi trẻ, là quãng thời gian đáng nhớ nhất trong đời người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Những ký ức thời hoa niên của bà luôn sống động trong tâm trí. (Những ký ức thời tuổi trẻ của bà luôn sống động trong tâm trí.)
- Anh ấy đã trải qua thời hoa niên đầy ắp những ước mơ và hoài bão. (Anh ấy đã trải qua thời thanh xuân đầy ắp những ước mơ và hoài bão.)
- Tình bạn thời hoa niên thường là thứ tình cảm trong sáng và chân thành nhất. (Tình bạn thời tuổi trẻ thường là thứ tình cảm trong sáng và chân thành nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Kỷ niệm hoa niên": những kỷ niệm đẹp của thời tuổi trẻ.
- Ông cụ thường kể cho chúng tôi nghe những kỷ niệm hoa niên của mình. (Ông cụ thường kể cho chúng tôi nghe những kỷ niệm tuổi trẻ của mình.)
"Thuở hoa niên": từ dùng trong văn chương, chỉ thời kỳ tuổi trẻ đã qua.
- Thuở hoa niên, bà từng là một thiếu nữ xinh đẹp nổi tiếng cả vùng. (Thời tuổi trẻ, bà từng là một thiếu nữ xinh đẹp nổi tiếng cả vùng.)
Biến thể và từ gần giống
Thanh xuân (danh từ): tuổi trẻ, thời trẻ.
- Sức mạnh của thanh xuân là không gì ngăn cản nổi. (Sức mạnh của tuổi trẻ là không gì ngăn cản nổi.)
Tuổi trẻ (danh từ): giai đoạn đầu của đời người, từ lúc lớn lên đến lúc trưởng thành.
- Tuổi trẻ là quãng thời gian để học hỏi và trải nghiệm. (Tuổi trẻ là quãng thời gian để học hỏi và trải nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Tuổi thanh xuân: tuổi trẻ, thời trẻ.
- Tuổi xanh: cách gọi khác của tuổi trẻ (thường dùng trong thơ ca).
- Tuổi đôi mươi: chỉ độ tuổi khoảng từ 20 đến 29.
Từ trái nghĩa
- Tuổi già: giai đoạn cuối của đời người.
- Tuổi xế chiều: cách nói ví von về tuổi già.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
"Hoa niên phù dung": (thành ngữ gốc Hán) ví tuổi trẻ như hoa phù dung, đẹp nhưng ngắn ngủi, chóng tàn.
- Đời người như hoa niên phù dung, thoáng chốc đã qua. (Đời người như hoa phù dung thời trẻ, thoáng chốc đã qua.)
"Một thời hoa niên": cụm từ thường dùng để nhắc lại, hoài niệm về một quãng thời gian tuổi trẻ đã qua.
- Bộ phim kể về một thời hoa niên sôi nổi của họ. (Bộ phim kể về một thời tuổi trẻ sôi nổi của họ.)